Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 101 |
|
Thách Đấu | 2024 | 53.93% |
| 102 |
|
Thách Đấu | 2022 | 58.01% |
| 103 |
|
Thách Đấu | 2021 | 55.13% |
| 104 |
|
Thách Đấu | 2020 | 51.90% |
| 105 |
|
Thách Đấu | 2020 | 67.61% |
| 106 |
|
Thách Đấu | 2020 | 62.13% |
| 107 |
|
Thách Đấu | 2015 | 58.58% |
| 108 |
|
Thách Đấu | 2010 | 52.74% |
| 109 |
|
Thách Đấu | 2009 | 53.47% |
| 110 |
|
Thách Đấu | 2008 | 52.39% |
| 111 |
|
Thách Đấu | 1998 | 53.98% |
| 112 |
|
Thách Đấu | 1993 | 51.84% |
| 113 |
|
Thách Đấu | 1992 | 58.56% |
| 114 |
|
Thách Đấu | 1989 | 56.69% |
| 115 |
|
Thách Đấu | 1988 | 56.75% |
| 116 |
|
Thách Đấu | 1987 | 58.22% |
| 117 |
|
Thách Đấu | 1984 | 51.52% |
| 118 |
|
Thách Đấu | 1982 | 61.13% |
| 119 |
|
Thách Đấu | 1978 | 52.60% |
| 120 |
|
Thách Đấu | 1978 | 60.18% |