Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 101 |
|
Thách Đấu | 2005 | 56.40% |
| 102 |
|
Thách Đấu | 2000 | 60.60% |
| 103 |
|
Thách Đấu | 2000 | 63.54% |
| 104 |
|
Thách Đấu | 1995 | 53.08% |
| 105 |
|
Thách Đấu | 1995 | 57.31% |
| 106 |
|
Thách Đấu | 1984 | 55.38% |
| 107 |
|
Thách Đấu | 1976 | 52.81% |
| 108 |
|
Thách Đấu | 1975 | 54.39% |
| 109 |
|
Thách Đấu | 1970 | 54.34% |
| 110 |
|
Thách Đấu | 1964 | 54.37% |
| 111 |
|
Thách Đấu | 1961 | 57.54% |
| 112 |
|
Thách Đấu | 1961 | 59.81% |
| 113 |
|
Thách Đấu | 1959 | 56.96% |
| 114 |
|
Thách Đấu | 1956 | 56.50% |
| 115 |
|
Thách Đấu | 1953 | 54.23% |
| 116 |
|
Thách Đấu | 1952 | 57.11% |
| 117 |
|
Thách Đấu | 1948 | 52.94% |
| 118 |
|
Thách Đấu | 1947 | 52.53% |
| 119 |
|
Thách Đấu | 1946 | 56.24% |
| 120 |
|
Thách Đấu | 1942 | 60.00% |