Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 101 |
|
Thách Đấu | 2021 | 56.36% |
| 102 |
|
Thách Đấu | 2019 | 60.19% |
| 103 |
|
Thách Đấu | 2012 | 58.95% |
| 104 |
|
Thách Đấu | 2010 | 65.57% |
| 105 |
|
Thách Đấu | 2008 | 54.51% |
| 106 |
|
Thách Đấu | 2007 | 59.38% |
| 107 |
|
Thách Đấu | 2003 | 65.13% |
| 108 |
|
Thách Đấu | 1995 | 56.40% |
| 109 |
|
Thách Đấu | 1991 | 51.95% |
| 110 |
|
Thách Đấu | 1989 | 54.08% |
| 111 |
|
Thách Đấu | 1986 | 58.03% |
| 112 |
|
Thách Đấu | 1984 | 56.30% |
| 113 |
|
Thách Đấu | 1983 | 56.65% |
| 114 |
|
Thách Đấu | 1977 | 56.77% |
| 115 |
|
Thách Đấu | 1974 | 53.92% |
| 116 |
|
Thách Đấu | 1972 | 57.99% |
| 117 |
|
Thách Đấu | 1970 | 51.69% |
| 118 |
|
Thách Đấu | 1967 | 62.17% |
| 119 |
|
Thách Đấu | 1965 | 54.14% |
| 120 |
|
Thách Đấu | 1963 | 56.58% |