Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 101 |
|
Thách Đấu | 1971 | 54.95% |
| 102 |
|
Thách Đấu | 1963 | 57.05% |
| 103 |
|
Thách Đấu | 1961 | 55.40% |
| 104 |
|
Thách Đấu | 1961 | 61.39% |
| 105 |
|
Thách Đấu | 1958 | 55.10% |
| 106 |
|
Thách Đấu | 1954 | 57.24% |
| 107 |
|
Thách Đấu | 1950 | 52.96% |
| 108 |
|
Thách Đấu | 1948 | 53.92% |
| 109 |
|
Thách Đấu | 1945 | 51.86% |
| 110 |
|
Thách Đấu | 1944 | 58.24% |
| 111 |
|
Thách Đấu | 1939 | 58.31% |
| 112 |
|
Thách Đấu | 1936 | 59.77% |
| 113 |
|
Thách Đấu | 1930 | 53.36% |
| 114 |
|
Thách Đấu | 1928 | 53.55% |
| 115 |
|
Thách Đấu | 1928 | 55.93% |
| 116 |
|
Thách Đấu | 1925 | 55.10% |
| 117 |
|
Thách Đấu | 1925 | 62.61% |
| 118 |
|
Thách Đấu | 1923 | 55.03% |
| 119 |
|
Thách Đấu | 1922 | 58.94% |
| 120 |
|
Thách Đấu | 1916 | 54.43% |