Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 81 |
|
Thách Đấu | 2017 | 53.48% |
| 82 |
|
Thách Đấu | 2015 | 52.65% |
| 83 |
|
Thách Đấu | 2015 | 59.46% |
| 84 |
|
Thách Đấu | 2009 | 59.80% |
| 85 |
|
Thách Đấu | 2009 | 59.39% |
| 86 |
|
Thách Đấu | 2007 | 55.23% |
| 87 |
|
Thách Đấu | 2002 | 55.49% |
| 88 |
|
Thách Đấu | 1994 | 57.49% |
| 89 |
|
Thách Đấu | 1992 | 54.02% |
| 90 |
|
Thách Đấu | 1991 | 57.60% |
| 91 |
|
Thách Đấu | 1990 | 54.38% |
| 92 |
|
Thách Đấu | 1984 | 60.00% |
| 93 |
|
Thách Đấu | 1982 | 60.79% |
| 94 |
|
Thách Đấu | 1981 | 54.53% |
| 95 |
|
Thách Đấu | 1978 | 54.92% |
| 96 |
|
Thách Đấu | 1974 | 60.06% |
| 97 |
|
Thách Đấu | 1971 | 55.61% |
| 98 |
|
Thách Đấu | 1968 | 53.56% |
| 99 |
|
Thách Đấu | 1956 | 54.20% |
| 100 |
|
Thách Đấu | 1956 | 57.33% |