Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 81 |
|
Thách Đấu | 1972 | 58.36% |
| 82 |
|
Thách Đấu | 1972 | 57.07% |
| 83 |
|
Thách Đấu | 1972 | 62.23% |
| 84 |
|
Thách Đấu | 1971 | 59.78% |
| 85 |
|
Thách Đấu | 1958 | 66.91% |
| 86 |
|
Thách Đấu | 1953 | 52.96% |
| 87 |
|
Thách Đấu | 1952 | 54.99% |
| 88 |
|
Thách Đấu | 1949 | 54.60% |
| 89 |
|
Thách Đấu | 1949 | 57.03% |
| 90 |
|
Thách Đấu | 1945 | 58.63% |
| 91 |
|
Thách Đấu | 1943 | 54.32% |
| 92 |
|
Thách Đấu | 1939 | 60.32% |
| 93 |
|
Thách Đấu | 1930 | 55.89% |
| 94 |
|
Thách Đấu | 1929 | 54.98% |
| 95 |
|
Thách Đấu | 1926 | 64.48% |
| 96 |
|
Thách Đấu | 1922 | 52.66% |
| 97 |
|
Thách Đấu | 1922 | 56.04% |
| 98 |
|
Thách Đấu | 1921 | 54.57% |
| 99 |
|
Thách Đấu | 1920 | 52.92% |
| 100 |
|
Thách Đấu | 1918 | 52.32% |