Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 81 |
|
Thách Đấu | 2026 | 51.94% |
| 82 |
|
Thách Đấu | 2022 | 57.93% |
| 83 |
|
Thách Đấu | 2020 | 54.38% |
| 84 |
|
Thách Đấu | 2014 | 61.82% |
| 85 |
|
Thách Đấu | 2014 | 59.64% |
| 86 |
|
Thách Đấu | 2009 | 57.26% |
| 87 |
|
Thách Đấu | 2008 | 63.84% |
| 88 |
|
Thách Đấu | 2007 | 54.48% |
| 89 |
|
Thách Đấu | 2005 | 52.39% |
| 90 |
|
Thách Đấu | 2003 | 58.87% |
| 91 |
|
Thách Đấu | 1991 | 58.63% |
| 92 |
|
Thách Đấu | 1990 | 59.42% |
| 93 |
|
Thách Đấu | 1989 | 54.22% |
| 94 |
|
Thách Đấu | 1984 | 57.28% |
| 95 |
|
Thách Đấu | 1983 | 55.74% |
| 96 |
|
Thách Đấu | 1981 | 53.85% |
| 97 |
|
Thách Đấu | 1981 | 57.77% |
| 98 |
|
Thách Đấu | 1980 | 54.25% |
| 99 |
|
Thách Đấu | 1980 | 56.48% |
| 100 |
|
Thách Đấu | 1975 | 59.64% |