Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 61 |
|
Thách Đấu | 1953 | 55.60% |
| 62 |
|
Thách Đấu | 1949 | 59.93% |
| 63 |
|
Thách Đấu | 1948 | 58.61% |
| 64 |
|
Thách Đấu | 1947 | 56.56% |
| 65 |
|
Thách Đấu | 1941 | 63.73% |
| 66 |
|
Thách Đấu | 1937 | 66.87% |
| 67 |
|
Thách Đấu | 1935 | 58.81% |
| 68 |
|
Thách Đấu | 1931 | 59.40% |
| 69 |
|
Thách Đấu | 1916 | 57.33% |
| 70 |
|
Thách Đấu | 1914 | 70.67% |
| 71 |
|
Thách Đấu | 1908 | 61.50% |
| 72 |
|
Thách Đấu | 1898 | 52.95% |
| 73 |
|
Thách Đấu | 1891 | 70.78% |
| 74 |
|
Thách Đấu | 1889 | 56.12% |
| 75 |
|
Thách Đấu | 1884 | 55.87% |
| 76 |
|
Thách Đấu | 1869 | 57.20% |
| 77 |
|
Thách Đấu | 1865 | 59.96% |
| 78 |
|
Thách Đấu | 1865 | 56.62% |
| 79 |
|
Thách Đấu | 1861 | 62.37% |
| 80 |
|
Thách Đấu | 1860 | 53.57% |