Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2026
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 121 |
|
Thách Đấu | 1976 | 54.90% |
| 122 |
|
Thách Đấu | 1970 | 67.70% |
| 123 |
|
Thách Đấu | 1968 | 55.83% |
| 124 |
|
Thách Đấu | 1964 | 53.08% |
| 125 |
|
Thách Đấu | 1960 | 51.54% |
| 126 |
|
Thách Đấu | 1955 | 53.65% |
| 127 |
|
Thách Đấu | 1954 | 51.79% |
| 128 |
|
Thách Đấu | 1953 | 58.16% |
| 129 |
|
Thách Đấu | 1953 | 55.91% |
| 130 |
|
Thách Đấu | 1948 | 55.21% |
| 131 |
|
Thách Đấu | 1947 | 55.49% |
| 132 |
|
Thách Đấu | 1946 | 52.29% |
| 133 |
|
Thách Đấu | 1945 | 56.06% |
| 134 |
|
Thách Đấu | 1944 | 53.94% |
| 135 |
|
Thách Đấu | 1944 | 60.22% |
| 136 |
|
Thách Đấu | 1943 | 58.82% |
| 137 |
|
Thách Đấu | 1942 | 52.06% |
| 138 |
|
Thách Đấu | 1939 | 51.83% |
| 139 |
|
Thách Đấu | 1936 | 58.25% |
| 140 |
|
Thách Đấu | 1936 | 53.57% |