Cách lên đồ Tryndamere Võ Đài LMHT 2026 mới nhất

Hướng dẫn build Tryndamere chế độ Võ Đài tại GGmeo

Bậc
S+
Tỷ Lệ Thắng
57.51%
Tỷ Lệ Chọn
10.70%
Tỷ Lệ Cấm
20.70%
Số Trận
21.068
Patch: 16.8
Cập nhật 269 giờ trước

Lõi Phù Hợp Tryndamere Võ Đài

Lõi Bạc
Khéo Léo
7.86%
1.656 trận
Chùy Hấp Huyết
5.74%
1.210 trận
Lắp Kính Nhắm
5.34%
1.126 trận
Bóng Đen Tốc Độ
4.89%
1.030 trận
Ngày Tập Chân
4.68%
986 trận
Bão Tố
4.44%
936 trận
Tàn Bạo
4.31%
909 trận
Nếm Mùi Đau Thương!
3.76%
793 trận
Vũ Lực
3.63%
765 trận
Trở Về Từ Cõi Chết
3.41%
719 trận
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
3.37%
709 trận
Linh Hồn Hỏa Ngục
3.34%
704 trận
Chuyển Đổi: Vàng
2.94%
620 trận
Chiến Hoặc Chuồn
2.84%
598 trận
Đao Phủ
2.82%
595 trận
Xoay Là Thắng
2.52%
530 trận
Vô Cảm Trước Đau Đớn
2.48%
523 trận
Sát Thủ Đánh Thuê
2.18%
459 trận
Lõi Vàng
Đòn Đánh Sấm Sét
15.63%
3.292 trận
Lắp Kính Nhắm
13.49%
2.843 trận
Nhân Hai Nhân Ba
9.69%
2.041 trận
Hỏa Tinh
8.64%
1.820 trận
Xe Chỉ Luồn Kim
7.98%
1.681 trận
Tia Thu Nhỏ
6.30%
1.328 trận
Hút Hồn
6.12%
1.290 trận
Chuyển Đổi: Kim Cương
5.58%
1.175 trận
Vũ Điệu Ma Quỷ
5.32%
1.120 trận
Gan Góc Vô Pháp
5.26%
1.108 trận
Chí Mạng Đấy
3.81%
803 trận
Đến Giờ Đồ Sát
3.65%
769 trận
Bàn Tay Tử Thần
3.59%
757 trận
Yếu Điểm
3.41%
719 trận
Bánh Mỳ & Phô-mai
3.01%
635 trận
Tan Biến
2.57%
542 trận
Bội Thu Chỉ Số!
2.43%
511 trận
Phục Hận
2.41%
508 trận
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF
2.34%
494 trận
Hồi Máu Chí Mạng
2.28%
480 trận
Tốc Biến Liên Hoàn
2.09%
441 trận
Lõi Kim Cương
Vũ Khí Hạng Nhẹ
10.27%
2.164 trận
Chiến Hùng Ca
8.24%
1.737 trận
Vũ Công Thiết Hài
7.86%
1.655 trận
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
7.44%
1.568 trận
Địa Ngục Khuyển
5.20%
1.096 trận
Cú Đấm Thần Bí
4.58%
965 trận
Diệt Khổng Lồ
3.18%
669 trận
Xả Đạn Hàng Loạt
3.06%
645 trận
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
3.03%
639 trận
Thân Thủ Lả Lướt
3.02%
637 trận
Gói Trang Bị Đánh Cược
2.72%
574 trận
Khổng Lồ Hóa
2.67%
563 trận
Học Thuật Làm Hề
2.47%
521 trận

Trang bị Tối Thượng có tỉ lệ thằng cao nhất Tryndamere Võ Đài

Item 443056
74.27% TLT
750 Trận
Item 443080
71.64% TLT
797 Trận
Item 443069
71.39% TLT
5.260 Trận
Item 447106
71.35% TLT
897 Trận
Item 443058
69.10% TLT
178 Trận
Item 443060
68.37% TLT
2.058 Trận
Item 443090
67.88% TLT
4.580 Trận
Item 447123
67.83% TLT
314 Trận
Item 443055
66.75% TLT
2.421 Trận
Item 443054
66.33% TLT
1.675 Trận
Item 447112
66.29% TLT
789 Trận
Item 447103
66.11% TLT
2.095 Trận
Item 447110
65.70% TLT
277 Trận
Item 446671
65.65% TLT
3.598 Trận
Item 446691
64.19% TLT
687 Trận
Item 447115
63.26% TLT
999 Trận
Item 446632
61.83% TLT
731 Trận
Item 443081
61.48% TLT
1.093 Trận
Item 447100
60.76% TLT
818 Trận
Item 226630
60.31% TLT
383 Trận
Item 443064
60.22% TLT
274 Trận
Item 447116
58.74% TLT
366 Trận
Item 447121
56.82% TLT
176 Trận
Item 226693
55.07% TLT
750 Trận
Item 447122
52.57% TLT
175 Trận

Trang bị Huyền Thoại mạnh

Trang Bị Khởi Đầu

Item 223184
59.53% Tỷ Lệ Thắng
(16.626 Trận)
Trang bị khởi đầu được đề xuất

Trang Bị Chính

Item 223031Item 223153
63.08% Tỷ Lệ Thắng
(4.496 Trận)
Trang bị chính được đề xuất

Trang Bị Thứ 4

Item 223033
72.59% TLT
2.612 Trận
Item 223072
70.62% TLT
1.409 Trận

Trang Bị Thứ 5

Item 223072
83.14% TLT
1.299 Trận
Item 223033
84.33% TLT
568 Trận
Item 226672
84.81% TLT
474 Trận

Trang Bị Thứ 6

Item 226672
94.23% TLT
208 Trận
Item 223072
91.12% TLT
169 Trận
Item 223033
94.62% TLT
130 Trận

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng Tryndamere Võ Đài

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

Q → W → E → Q → Q → R → Q → Q → E → R → E → E → E → W → W → R → W → W
Tỷ Lệ Thắng: 59.44%
Số Trận: 6.097
Ưu Tiên Nâng Kỹ Năng
Q > E > W

Bài viết xem nhiều