Cách chơi đội hình Lux Mặt Trời DTCL mùa 18 và cách lên đồ Lux Mặt Trời mạnh nhất

Hướng dẫn đội hình Lux Mặt Trời DTCL mùa 18 mới nhất và cách chơi lên đồ Lux Mặt Trời TFT mùa 18 mạnh tại ggmeo

Lux (Mặt Trời)

Kỹ năng Lux (Mặt Trời)

Lux (Mặt Trời) Cầu Vồng Tối Thượng
Mana: 20 : 70
Nội tại: Khi tung Kỹ Năng, tất cả đồng minh có chung tộc/hệ với Lux nhận 3/3/100/999 (AP – Sức mạnh phép thuật) Mana.Kích hoạt: Bắn một tia laser về phía nhóm kẻ địch đông nhất, gây 330/520/5000/9999 (AP – Sức mạnh phép thuật) sát thương phép. Sát thương giảm 25%/25%/10%/10% với mỗi kẻ địch trúng phải, nhưng không thấp hơn 40%.Thưởng Mặt Trời: Làm Suy Yếu kẻ địch trúng chiêu.Suy Yếu: Giảm sát thương gây ra.

Chỉ số Lux (Mặt Trời)

Lux (Mặt Trời)
Giá:5
Tộc & Hệ Lux (Mặt Trời)
Mặt Trời
Thế Thần
Mana 70
Máu 900
Giáp 45
Kháng phép 45
Sát thương 40
Tốc độ đánh 0.8
Tầm đánh 6

Lên đồ Lux (Mặt Trời)

Lên đồ Lux (Mặt Trời) mùa 18 Chọn Hạng Top 4 Top 1 Chi tiết
Ngọn Giáo Shojin Găng Bảo Thạch Nanh Nashor
- - - - Ngọn Giáo Shojin, Găng Bảo Thạch, Nanh Nashor

Đội hình Lux (Mặt Trời)

Tộc & Hệ Lux (Mặt Trời)

Mặt TrờiLux (Mặt Trời) Mặt Trời

Đội nhận lá chắn bằng 5% Máu tối đa và gây thêm 7% sát thương phép.Mỗi tướng 3 sao khác nhau sẽ mở khóa và tăng cường các hiệu ứng Mặt Trời.
  • (3):  1 tướng 3 sao: lá chắn và sát thương phép tăng thêm 1,5% với mỗi tướng 3 sao.3 tướng 3 sao: đội nhận 18% (Tốc độ đánh) và 15 (GiápKháng phép).5 tướng 3 sao: chuyển 50% sát thương phép cộng thêm thành sát thương chuẩn.8 tướng 3 sao: cứ mỗi 4 giây, một tướng 3 sao thăng lên 4 sao.Triển khai 3 Mặt Trời và 3 Mặt Trăng để kích hoạt Nhật Thực.

Thế ThầnLux (Mặt Trời) Thế Thần

Khi có một tướng Thế Thần trên hàng chờ hoặc bàn đấu, mọi tướng Thế Thần khác trong cửa hàng sẽ biến đổi theo Tộc/Hệ của tướng đó.
  • (1):  Tộc/Hệ được chọn của Thế Thần được tính hai lần khi kích hoạt mốc Tộc/Hệ.

Cách chơi Lux (Mặt Trời)

Ưu Điểm và Nhược Điểm của Lux

Ưu điểm

  • Sát thương diện rộng rất cao: Kỹ năng bắn tia laser vào khu vực đông kẻ địch nhất, gây lượng lớn sát thương lên nhiều mục tiêu cùng lúc và có khả năng làm mềm cả tuyến trước lẫn hàng sau.
  • Thế Thần cực kỳ giá trị: Lux có nhiều phiên bản thuộc các tộc hệ khác nhau và được tính là 2 đơn vị khi kích hệ, giúp đội hình dễ dàng chạm tới những mốc cao, bổ sung lượng lớn sức mạnh về cuối trận.
  • Hỗ trợ hồi năng lượng: Khi sử dụng kỹ năng, Lux còn cung cấp năng lượng cho những đồng minh có chung tộc hệ, giúp các chủ lực trong đội hình tung chiêu nhanh và thường xuyên hơn.
  • Mỗi dạng có hiệu ứng riêng: Tùy phiên bản, Lux có thể mang lại những hiệu ứng như làm choáng, giảm sát thương, tăng sức mạnh cho đồng minh hoặc khiến kẻ địch nhận thêm sát thương, giúp cô nàng thích nghi với nhiều đội hình khác nhau.

Nhược điểm

  • Phụ thuộc trang bị: Nếu dùng làm carry, Lux cần đủ hồi năng lượng, AP và khuếch đại để có thể tung chiêu thường xuyên và đảm bảo khả năng kết liễu mục tiêu.
  • Khó tìm đúng phiên bản: Không phải lúc nào anh em cũng gặp được dạng Lux phù hợp với tộc hệ hoặc hiệu ứng mà đội hình đang cần.
  • Phụ thuộc vào xếp bài: Tia laser cần nhắm trúng khu vực có carry quan trọng của đối thủ, vì vậy nếu đứng sai góc thì lượng sát thương lớn có thể bị lãng phí.

Mẹo chơi Lux hiệu quả

  • Chọn phiên bản theo đội hình: Ưu tiên dạng Lux giúp kích mốc tộc hệ quan trọng hoặc bổ sung đúng hiệu ứng mà đội hình đang thiếu.
  • Lưu ý cơ chế phiên bản: Khi đã mua một dạng Lux, những dạng khác sẽ không xuất hiện nữa, vì vậy không nên giữ một dạng không cần thiết nếu chưa xác định rõ hướng chơi.
  • Linh hoạt giữa carry và hỗ trợ: Không phải dạng Lux nào cũng cần full đồ. Nếu 1 dạng chủ yếu có giá trị kích hệ hoặc hỗ trợ, có thể nhường lại trang bị chuẩn cho carry khác.
  • Xếp chéo góc carry đối thủ: Nên đặt Lux ở vị trí giúp tia laser nhắm xuyên vào khu vực hàng sau quan trọng, tăng khả năng gây áp lực trực tiếp lên chủ lực đối phương.

Bình luận